3 dấu hiệu nhận biết đột quỵ sớm bạn không nên bỏ qua


Đột quỵ là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có khoảng 15 triệu người bị đột quỵ, với 5 triệu ca tử vong và 5 triệu ca để lại di chứng vĩnh viễn. Nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh có thể cứu sống tính mạng và giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng.

Đột quỵ là gì?

Đột quỵ là tình trạng não bộ bị tổn thương do thiếu máu cục bộ hoặc xuất huyết. Nó có thể xảy ra đột ngột và bất ngờ, gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Có hai dạng đột quỵ chính: Đột quỵ do thiếu máu cục bộ (Ischemic Stroke) và Đột quỵ xuất huyết (Hemorrhagic Stroke)

Đột quỵ là một trong số những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu
  • Đột quỵ thiếu máu cục bộ (Ischemic Stroke): Chiếm phần lớn các trường hợp (khoảng 85%), xảy ra khi mạch máu trong não bị tắc nghẽn, thường do cục máu đông. 
  • Đột quỵ xuất huyết (Hemorrhagic Stroke): Ít phổ biến hơn nhưng nghiêm trọng hơn (khoảng 15%), xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu trong não.

Hiểu rõ về hai loại đột quỵ này giúp chúng ta nhận biết các dấu hiệu sớm và có phản ứng phù hợp khi xảy ra đột quỵ. Tuy nhiên, bất kể là loại đột quỵ nào, việc nhận biết sớm và can thiệp kịp thời luôn là yếu tố quyết định để cứu sống người bệnh và giảm thiểu các di chứng lâu dài.

Dấu hiệu nhận biết đột quỵ 

Dấu hiệu nhận biết sớm

  • Yếu một bên cơ thể: Một trong những triệu chứng đặc trưng của đột quỵ là tình trạng yếu hoặc tê ở một bên cơ thể. Người bệnh có thể cảm thấy khó khăn trong việc di chuyển hoặc kiểm soát các chi ở bên trái hoặc bên phải.
  • Khó khăn khi nói: Đột quỵ có thể ảnh hưởng đến khả năng nói chuyện. Người bệnh có thể bị nói lắp, phát âm không rõ ràng hoặc gặp khó khăn trong việc tìm từ ngữ để diễn đạt ý kiến của mình. Nếu nghe thấy ai đó nói lắp hoặc có giọng điệu không bình thường, đây có thể là một dấu hiệu cảnh báo.
  • Mất thăng bằng: Người bị đột quỵ thường gặp khó khăn trong việc duy trì thăng bằng và coordintion. Họ có thể cảm thấy chóng mặt, mất phương hướng hoặc không thể đứng vững.
đột-quỵ
Quan sát các dấu hiệu nhận biết sớm đột quỵ để có phương hướng xử lý kịp thời

Các biến chứng tiềm ẩn

  • Tổn thương não: Đột quỵ có thể gây ra tổn thương vĩnh viễn cho não, ảnh hưởng đến chức năng não bộ, bao gồm khả năng vận động, ngôn ngữ, và các chức năng nhận thức. Tùy thuộc vào khu vực và mức độ tổn thương, bệnh nhân có thể gặp phải các vấn đề nghiêm trọng trong quá trình phục hồi.
  • Khả năng vận động giảm sút: Sau cơn đột quỵ, nhiều bệnh nhân sẽ gặp khó khăn trong việc vận động. Tình trạng yếu cơ, cứng khớp hoặc các vấn đề liên quan đến khả năng di chuyển có thể dẫn đến sự phụ thuộc vào người chăm sóc trong cuộc sống hàng ngày.
  • Các vấn đề về tâm lý: Đột quỵ không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn có thể gây ra các vấn đề tâm lý như trầm cảm, lo âu hoặc thay đổi tâm trạng. Người bệnh có thể cảm thấy chán nản hoặc mất tự tin sau khi trải qua một cơn đột quỵ, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phục hồi và chất lượng cuộc sống.

Khi nào cần sự hỗ trợ y tế

Các phương pháo điều trị hiệu quả nhất chỉ khả dụng nếu đột quỵ được phát hiện và chẩn đoán trong vòng 3 giờ kể từ khi có triệu chứng đầu tiên. Người bệnh có thể không đủ điều kiện để được điều trị nếu họ không đến cơ sở chăm sóc y tế kịp thời.

 

đột-quỵ
Sự can thiệp y tế kịp thời không chỉ giúp cứu sống bệnh nhân mà còn giảm thiểu tổn thương não

Lưu ý: Nếu bạn nghi ngờ mình hoặc người khác bị đột quỵ, hãy gọi ngay đến số 115 và yêu cầu xe cứu thương. Ngay cả khi các triệu chứng biến mất trong khi bạn chờ xe cứu thương, bạn vẫn phải đến viện để được kiểm tra và giám sát y tế. Các triệu chứng của đột quỵ biến mất nhanh chóng trong vòng chưa đầy 24 giờ có thể có nghĩa bạn đã bị thiếu máu cục bộ thoáng qua (TIA). Những triệu chứng này cũng nên được điều trị như trường hợp cấp cứu y tế để giảm nguy cơ tái phát.

Những yếu tố nguy hiểm gây ra đột quỵ

Nhóm yếu tố không thể thay đổi

  • Tuổi tác: Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt sau 55 tuổi
  • Tiền sử gia đình: Nếu cha mẹ hoặc anh chị em ruột đã từng bị đột quỵ
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ cao hơn ở hầu hết các độ tuổi
  • Chủng tộc: Một số nhóm dân tộc có nguy cơ cao hơn
đột-quỵ
Những yếu tố nguy hiểm gây ra đột quỵ

Nhóm yếu tố có thể kiểm soát

  • Huyết áp cao: Yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ
  • Bệnh tim mạch: Đặc biệt là rung nhĩ, bệnh động mạch vành
  • Đái tháo đường: Làm tăng nguy cơ do ảnh hưởng đến mạch máu
  • Hút thuốc lá: Làm tăng nguy cơ gấp 2-4 lần
  • Béo phì: Liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ khác của đột quỵ
  • Lối sống ít vận động: Làm tăng nguy cơ béo phì và các bệnh tim mạch
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh: Ăn nhiều chất béo bão hòa, muối
  • Stress và trầm cảm: Có thể làm tăng huyết áp và nguy cơ đột quỵ

Phục hồi sau đột quỵ

Vật lý trị liệu

  • Tăng cường sức mạnh cơ bắp: Các bài tập giúp cải thiện sức mạnh và khả năng di chuyển.
  • Cải thiện thăng bằng: Các bài tập cân bằng và phối hợp sẽ giúp bệnh nhân tránh được nguy cơ té ngã.
  • Khôi phục kỹ năng vận động: Tập luyện đi lại, đứng dậy và di chuyển sẽ giúp bệnh nhân lấy lại khả năng vận động một cách độc lập.

Ngôn ngữ trị liệu

  • Cải thiện khả năng phát âm: Giúp bệnh nhân nói rõ hơn và dễ dàng hơn trong việc tiếp nhận và truyền đạt thông tin.
  • Giúp bệnh nhân giao tiếp tốt hơn: Sử dụng các phương pháp thay thế, chẳng hạn như hình ảnh hoặc cử chỉ, nếu cần.

Tâm lý trị liệu

  • Cải thiện sự thích nghi: Giúp bệnh nhân chấp nhận và thích nghi với những thay đổi trong cuộc sống sau đột quỵ.
  • Hỗ trợ tinh thần: Giúp bệnh nhân lấy lại sự tự tin và khuyến khích họ tham gia tích cực vào quá trình phục hồi.
đột-quỵ
Phục hồi sau đột quỵ rất quan trọng

Dinh dưỡng

  • Thực phẩm giàu chất chống oxy hóa: Chất chống oxy hóa có trong trái cây, rau củ sẽ giúp bảo vệ tế bào não khỏi tổn thương và hỗ trợ quá trình hồi phục.
  • Chế độ ăn ít muối và đường: Giúp duy trì huyết áp ổn định và giảm thiểu nguy cơ tái phát.
  • Cung cấp đủ protein: Protein từ thịt nạc, cá, đậu hà lan giúp phục hồi sức mạnh cơ bắp.

Theo dõi y tế

  • Kiểm tra định kỳ sức khỏe: Bác sĩ sẽ theo dõi tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, bao gồm huyết áp, cholesterol và các nguy cơ khác liên quan đến bệnh tim mạch.
  • Tuân thủ phác đồ điều trị: Bệnh nhân cần tuân thủ đúng phác đồ điều trị mà bác sĩ đã chỉ định, bao gồm cả việc dùng thuốc và các chỉ định khác liên quan đến quá trình phục hồi.
  • Tham gia các buổi tái khám: Việc thường xuyên thăm khám và nhận lời khuyên từ bác sĩ sẽ giúp bệnh nhân theo dõi tiến trình phục hồi và có những điều chỉnh hợp lý trong quá trình điều trị.

Xem thêm: Đột quỵ và tai biến mạch máu não có phải là 2 bệnh khác nhau không

 


zalo imgBack To Top